menu_book
見出し語検索結果 "cơ sở hạ tầng" (1件)
cơ sở hạ tầng
日本語
名インフラ
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "cơ sở hạ tầng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cơ sở hạ tầng" (4件)
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である。
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)